/ Kiến thức

Thuật ngữ AI bằng ngôn ngữ dễ hiểu.

Đủ để trao đổi trong nội bộ mà không cần biết tiếng Anh hay nền tảng công nghệ.

Giảng viên giải thích một số thuật ngữ AI thường gặp trên bảng trắngHỌC ĐỂ ỨNG DỤNG ↗

AI - Trí tuệ nhân tạo

Công nghệ giúp máy tính xử lý thông tin, nhận diện mẫu, dự đoán hoặc tạo ra nội dung. Trong chương trình này, AI chủ yếu đóng vai trò trợ lý hỗ trợ con người làm việc nhanh và có hệ thống hơn.

AI tạo sinh

Nhóm AI có thể tạo nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video hoặc mã lệnh dựa trên yêu cầu của người dùng.

Mô hình ngôn ngữ lớn

“Bộ máy” đứng sau nhiều trợ lý AI như ChatGPT hoặc Gemini, có khả năng đọc, hiểu và tạo ngôn ngữ. Nó có thể trả lời sai nên người dùng vẫn phải kiểm tra.

Câu lệnh giao việc cho AI

Nội dung người dùng nhập để yêu cầu AI thực hiện một việc. Câu lệnh tốt cần nói rõ việc cần làm, dữ liệu được dùng, người nhận kết quả và giới hạn.

Quy trình làm việc có AI

Một quy trình công việc trong đó AI hỗ trợ một hoặc nhiều bước, nhưng vẫn xác định rõ điểm con người kiểm tra và phê duyệt.

Tự động hóa

Cho hệ thống tự thực hiện các bước lặp lại theo quy tắc, ví dụ nhận biểu mẫu -\> phân loại -\> gửi thông báo -\> cập nhật dữ liệu.

Tác nhân AI

Một hệ thống AI được giao mục tiêu và có thể thực hiện nhiều bước liên tiếp, sử dụng dữ liệu hoặc công cụ trong phạm vi được cho phép. Không nên hiểu đơn giản là “AI tự làm mọi thứ”.

Hạt nhân AI

Nhóm nhân sự chủ chốt trong doanh nghiệp được đào tạo sâu hơn để hỗ trợ các phòng ban áp dụng AI và chuẩn hóa cách làm.

Trường hợp ứng dụng AI

Một công việc cụ thể có thể dùng AI để cải thiện, ví dụ tóm tắt báo cáo, chuẩn bị cuộc gặp khách hàng, soạn đề xuất bán hàng hoặc phân tích phản hồi khách hàng.

Hiệu quả đầu tư AI

Giá trị doanh nghiệp thu được so với chi phí bỏ ra cho đào tạo, công cụ và triển khai AI.

TỪ TIẾNG ANH

Những từ buộc phải giữ.

Đây là các từ đã quen trong công việc nên website giữ nguyên, kèm giải thích ngắn.

AI

Trí tuệ nhân tạo. Trên website này, AI là công cụ hỗ trợ con người làm việc nhanh và đều tay hơn, không phải người thay thế.

ROI — hiệu quả đầu tư

So sánh giá trị thu được với chi phí bỏ ra. Ví dụ bỏ ra 10 đồng, thu lại giá trị 12 đồng thì hiệu quả đầu tư là 20%.

KPI — chỉ số hiệu quả

Con số dùng để theo dõi kết quả một công việc, ví dụ thời gian làm xong một báo cáo.

CRM — phần mềm quản lý khách hàng

Nơi lưu thông tin khách hàng, lịch sử liên hệ và cơ hội bán hàng.

Chatbot

Chương trình tự trả lời tin nhắn theo kho thông tin đã được duyệt. Gặp câu khó thì chuyển cho người phụ trách.

Make, n8n

Hai nền tảng nối các phần mềm lại với nhau để máy tự chạy các bước lặp đi lặp lại.

L0 đến L5

Sáu mức năng lực AI của một tổ chức, từ mức 0 là mới biết đến AI, tới mức 5 là đã đưa AI vào cách vận hành hằng ngày.

PDF

Định dạng tài liệu giữ nguyên bố cục khi mở trên máy khác.

CÁCH GỌI TRÊN TRANG NÀY

Vài từ chuyên môn nói theo cách dễ hiểu.

Bảng kiểm

Danh sách các điểm phải kiểm trước khi coi là xong việc.

Bảng tiêu chí chấm

Bảng ghi rõ thế nào là đạt, thế nào là chưa đạt, để nhiều người chấm ra kết quả giống nhau.

Mốc ban đầu

Số đo trước khi thay đổi cách làm, dùng để so sánh về sau.

Thử nghiệm

Làm thử trên một phạm vi nhỏ, có người phụ trách, trước khi áp dụng rộng.

Quy trình chuẩn

Bản hướng dẫn các bước làm một việc, để ai làm cũng ra kết quả như nhau.

Hồ sơ giao việc cho AI

Bản mô tả đủ ý để AI hiểu đúng yêu cầu: vai trò, mục tiêu, bối cảnh, dữ liệu, ràng buộc, đầu ra và cách kiểm tra.

Nhóm hạt nhân AI

Nhóm nhân sự nòng cốt được đào tạo sâu hơn để hướng dẫn lại các phòng ban.

Tác nhân AI

Phần mềm AI được giao một mục tiêu và tự làm nhiều bước liên tiếp, trong phạm vi và quyền đã cho phép.

/ BẮT ĐẦU TỪ BÀI TOÁN CỦA BẠN

Một cuộc trao đổi.
Một hướng đi mới.

Chia sẻ mục tiêu và đội ngũ cần tham gia. Cùng định hình bước tiếp theo phù hợp với tổ chức.

Trao đổi nhu cầu